Nghĩa của từ "cope with" trong tiếng Việt
"cope with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cope with
US /koʊp wɪð/
UK /kəʊp wɪð/
Cụm động từ
đối phó với, xoay sở với, vượt qua
to deal effectively with something difficult
Ví dụ:
•
It's hard to cope with the loss of a loved one.
Thật khó để đối phó với sự mất mát của người thân.
•
How do you cope with stress at work?
Bạn đối phó với căng thẳng trong công việc như thế nào?